Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải Speaking Unit 9 Lớp 11 Global Success: Experiencing peer pressure
Nội dung

Giải Speaking Unit 9 Lớp 11 Global Success: Experiencing peer pressure

Post Thumbnail

Phần Speaking Unit 9 Tiếng Anh lớp 11 sách Global Success tập trung vào chủ đề Experiencing peer pressure (Trải nghiệm áp lực đồng trang lứa), giúp học sinh nhận biết các dạng áp lực từ bạn bè và phát triển kỹ năng đưa ra phản hồi phù hợp trong các tình huống thực tế.

Bài viết này sẽ hướng dẫn cách thực hiện các hoạt động và đưa ra gợi ý trả lời giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức và tự tin thực hành kỹ năng Speaking về chủ đề áp lực bạn bè.

1. Order the examples of peer pressure below from 1 (most powerful) to 6 (least powerful)

(Sắp xếp các ví dụ về áp lực đồng trang lứa dưới đây từ 1 (mạnh nhất) đến 6 (yếu nhất))

Bài tập đầu tiên yêu cầu học sinh đánh giá mức độ ảnh hưởng của các dạng áp lực từ bạn bè, giúp nhận thức rõ hơn về những tác động khác nhau của peer pressure.

Tiếng Anh 11 Unit 9 Speaking - Bài tập 1
Tiếng Anh 11 Unit 9 Speaking - Bài tập 1

Việc xếp hạng các dạng áp lực này có thể khác nhau tùy theo quan điểm cá nhân, các bạn bạn có thể tham khảo gợi ý trả lời dưới đây:

Đáp án gợi ý:

1. A - Peer pressure to get good grades at school (Áp lực phải đạt điểm cao ở trường)

Giải thích: Đây thường là áp lực lớn nhất vì ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai học tập, cơ hội vào đại học và sự kỳ vọng từ gia đình, giáo viên cũng như bạn bè. Học sinh thường cảm thấy phải cạnh tranh với bạn bè để đạt thành tích cao.

2. F - Peer pressure not to obey rules (Áp lực không tuân thủ quy định)

Giải thích: Áp lực này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như vi phạm kỷ luật, gặp rắc rối pháp lý hoặc tạo thói quen xấu.

3. D - Peer pressure to look slim and fit (Áp lực phải có vóc dáng thon gọn và cân đối)

Giải thích: Áp lực về ngoại hình ảnh hưởng đến tự tin và sức khỏe tinh thần của học sinh, đặc biệt trong độ tuổi vị thành niên khi họ rất quan tâm đến hình ảnh bản thân.

4. E - Peer pressure to own the latest device (Áp lực phải sở hữu thiết bị mới nhất)

Giải thích: Áp lực tiêu dùng và sở hữu công nghệ mới nhất khá phổ biến, có thể gây căng thẳng tài chính cho gia đình và tạo tâm lý so đo, ganh đua không lành mạnh giữa các học sinh.

5. C - Peer pressure to be fashionable (Áp lực phải ăn mặc thời trang)

Giải thích: Mặc dù quan trọng đối với một số học sinh, áp lực về thời trang thường có tác động ít nghiêm trọng hơn so với học tập hay sức khỏe. Tuy nhiên, nó vẫn có thể ảnh hưởng đến cảm tâm trạng và sự tự tin của học sinh.

6. B - Peer pressure to be good at sports (Áp lực phải giỏi thể thao)

Giải thích: Đây thường được coi là áp lực nhẹ nhất vì thể thao là hoạt động tự nguyện và không phải ai cũng cần phải giỏi. Tuy nhiên, với những học sinh đam mê thể thao, áp lực này có thể cao hơn.

Lưu ý: Thứ tự này có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh cá nhân và môi trường xã hội của mỗi học sinh. Quan trọng là học sinh hiểu được tác động của từng loại áp lực và biết cách ứng phó phù hợp.

2. Work in pairs. Talk about your experiences of peer pressure. Use the following guiding questions

(Làm việc theo cặp. Nói về trải nghiệm của bạn về áp lực đồng trang lứa. Sử dụng các câu hỏi gợi ý sau)

  • Which example of peer pressure (A-F) in 1 affects you most? Why? (Ví dụ nào về áp lực đồng trang lứa (A-F) trong bài 1 ảnh hưởng đến bạn nhiều nhất? Tại sao?)
  • Which one affects you the least? Why? (Ví dụ nào ảnh hưởng đến bạn ít nhất? Tại sao?)
  • Which are examples of positive peer pressure? (Những ví dụ nào là áp lực đồng trang lứa tích cực?)

Hoạt động này giúp học sinh chia sẻ trải nghiệm cá nhân và phát triển kỹ năng diễn đạt quan điểm về áp lực từ bạn bè.

Gợi ý trả lời:

Student A: Which example of peer pressure affects you most?

(Ví dụ nào về áp lực đồng trang lứa ảnh hưởng đến bạn nhiều nhất?)

Student B: I think peer pressure to get good grades at school affects me the most. In my class, there's a lot of competition, and I always feel like I need to study harder to keep up with my friends. Sometimes it's overwhelming because I want to do well not just for myself, but also to maintain my reputation among my peers.

(Tôi nghĩ áp lực phải đạt điểm cao ở trường ảnh hưởng đến tôi nhiều nhất. Trong lớp tôi có rất nhiều sự cạnh tranh, và tôi luôn cảm thấy mình cần học chăm chỉ hơn để theo kịp bạn bè. Đôi khi điều đó quá sức vì tôi muốn làm tốt không chỉ cho bản thân mình mà còn để duy trì danh tiếng giữa các bạn.)

Student A: I understand. That can be really stressful. Which one affects you the least?

(Tôi hiểu. Điều đó có thể thực sự gây căng thẳng. Ví dụ nào ảnh hưởng đến bạn ít nhất?)

Student B: The pressure to be fashionable affects me the least. I'm comfortable with my own style and I don't really care much about following trends. I believe being yourself is more important than trying to fit in with what's considered "cool" at the moment.

(Áp lực phải ăn mặc thời trang ảnh hưởng đến tôi ít nhất. Tôi cảm thấy thoải mái với phong cách của mình và không thực sự quan tâm nhiều đến việc theo xu hướng. Tôi tin rằng là chính mình quan trọng hơn là cố gắng phù hợp với những gì được coi là "ngầu" vào thời điểm đó.)

Student A: That's a positive attitude! Which examples do you think are positive peer pressure?

(Đó là một thái độ tích cực! Bạn nghĩ ví dụ nào là áp lực đồng trang lứa tích cực?)

Student B: I believe peer pressure to get good grades and to be good at sports can be positive. When my friends study hard, it motivates me to work harder too. Similarly, when friends encourage each other to stay active and healthy through sports, that's definitely a good thing. It's all about having the right mindset and not letting it become unhealthy competition.

(Tôi tin rằng áp lực phải đạt điểm cao và giỏi thể thao có thể là tích cực. Khi bạn bè học chăm chỉ, điều đó thúc đẩy tôi cũng làm việc chăm chỉ hơn. Tương tự, khi bạn bè khuyến khích nhau duy trì năng động và khỏe mạnh thông qua thể thao, đó chắc chắn là điều tốt. Tất cả là về việc có tư duy đúng đắn và không để nó trở thành cạnh tranh không lành mạnh.)

3. Work in groups. Read the situations below and think of some possible responses. Provide reasons for each answer

(Làm việc theo nhóm. Đọc các tình huống dưới đây và nghĩ về một số phản hồi có thể. Đưa ra lý do cho mỗi câu trả lời)

Hoạt động này phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn khi đối mặt với áp lực từ bạn bè.

Tình huống 1:

Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school.

(Bạn của bạn muốn bỏ bài kiểm tra, vì vậy bạn ấy yêu cầu bạn giả vờ là bố mẹ của bạn ấy và viết thư cho giáo viên xin phép nghỉ học.)

Example response: 'No way! I'm not lying. You should try to revise and take the test. Lies can have serious consequences and people will always find out the truth.'

(Không đời nào! Mình không nói dối đâu. Bạn nên cố gắng ôn tập và làm bài kiểm tra. Nói dối có thể có hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn phát hiện ra sự thật.)

Gợi ý trả lời:

Response 1: "I can't do that. It's dishonest and could get both of us in trouble. Why don't we study together instead? I can help you prepare for the test."

(Mình không thể làm điều đó. Nó không trung thực và có thể khiến cả hai chúng ta gặp rắc rối. Tại sao chúng ta không học cùng nhau thay vì vậy? Mình có thể giúp bạn chuẩn bị cho bài kiểm tra.)

→ Reason: Giúp bạn gian lận là sai. Nếu bị phát hiện, cả hai có thể bị đình chỉ. Tình bạn thực sự là giúp nhau thành công một cách trung thực, không phải tạo điều kiện cho sự không trung thực.

Response 2: "That's not a good idea. If you're really not ready, talk to your teacher honestly. Most teachers are understanding if you explain your situation."

(Đó không phải là ý kiến hay. Nếu bạn thực sự chưa sẵn sàng, hãy nói chuyện trung thực với giáo viên. Hầu hết giáo viên đều thông cảm nếu bạn giải thích tình huống của mình.)

→ Reason: Trung thực với giáo viên thể hiện sự trưởng thành. Giáo viên thường sẵn sàng cho thời gian học thêm hoặc bài kiểm tra bù nếu bạn giải thích thẳng thắn.

Tình huống 2:

Your friend has just got the latest smartphone. He/She makes fun of your old smartphone and says that you should buy a new one.

(Bạn của bạn vừa mới có chiếc điện thoại thông minh mới nhất. Bạn ấy chế giễu điện thoại cũ của bạn và nói rằng bạn nên mua cái mới.)

Gợi ý trả lời:

Response 1: "My phone works fine for what I need. A phone is just a tool and I'd rather save money for more important things like my education. l, not a status symbol."

(Điện thoại của mình hoạt động tốt cho những gì mình cần. Điện thoại chỉ là công cụ và mình muốn tiết kiệm tiền cho những thứ quan trọng hơn như học tập.)

→ Reason: Tiết kiệm tiền cho việc học tập quan trọng hơn việc theo xu hướng. Điện thoại vẫn hoạt động tốt thì không cần thay.

Response 2: "Making fun of my phone isn't cool. Everyone has different priorities. When I've saved enough money myself, I'll consider upgrading."

(Việc chế giễu điện thoại của mình không hay lắm đâu. Mọi người có ưu tiên khác nhau. Khi mình đã tiết kiệm đủ tiền, mình sẽ cân nhắc nâng cấp.)

→ Reason: Mua đồ đắt tiền vì áp lực bạn bè có thể gây căng thẳng tài chính cho gia đình. Học cách chống lại áp lực vật chất sẽ giúp quản lý tiền bạc tốt hơn.

Tình huống 3:

Your friend is getting good grades in English. He/She wants you to join his/her study group so that you can also improve your English.

(Bạn của bạn đang đạt điểm cao môn Tiếng Anh. Bạn ấy muốn bạn tham gia nhóm học của bạn ấy để bạn cũng có thể cải thiện tiếng Anh.)

Gợi ý trả lời:

Response 1: "That's really kind of you! I'd love to join. Studying together could really help me improve my grammar and vocabulary. When does your group meet?"

(Bạn thật tốt bụng! Mình rất muốn tham gia. Học cùng nhau có thể thực sự giúp mình cải thiện ngữ pháp và từ vựng. Nhóm của bạn họp khi nào?)

→ Reason: Đây là áp lực tích cực. Học nhóm với bạn giỏi giúp cải thiện kết quả học tập thông qua chia sẻ kiến thức và tạo động lực học tập.

Response 2: "Thanks for the offer! Let me think about it because I already have a study schedule. Maybe we could share study tips first and see if your group's methods work for me?"

(Cảm ơn vì lời đề nghị! Để mình suy nghĩ vì mình đã có lịch học. Có lẽ chúng ta có thể chia sẻ mẹo học trước và xem phương pháp của nhóm bạn có phù hợp với mình không?)

→ Reason: Mỗi người có phong cách học khác nhau. Một số người học tốt hơn khi tự học hoặc nhóm nhỏ. Quan trọng là tìm phương pháp phù hợp với bản thân.

Tình huống 4:

Your friend is skipping classes frequently. He/She says that every teen does it sometimes, and you should do it as well.

(Bạn của bạn thường xuyên bỏ học. Bạn ấy nói rằng mọi thanh thiếu niên đều làm điều đó đôi khi, và bạn cũng nên làm như vậy.)

Gợi ý trả lời:

Response 1: "Just because others do it doesn't make it right. We are here to learn and skipping classes will affect my grades. I'm also worried that you might fall behind."

(Chỉ vì người khác làm điều đó không có nghĩa là nó đúng. Chúng mình ở đây để học và bỏ học sẽ làm ảnh hưởng đến điểm số và tương lai của tôi. Mình cũng lo lắng rằng bạn có thể tụt hậu.)

→ Reason: Bỏ học là vi phạm nội quy và bỏ lỡ bài học quan trọng. Điều này ảnh hưởng xấu đến điểm số và có thể bị kỷ luật.

Response 2: "Sorry, but I can't do that. My parents are working really hard so I can have a good education. Is something bothering you at school? Maybe we can talk to someone who can help?"

(Xin lỗi, nhưng mình không thể làm vậy. Bố mẹ mình đang làm việc rất vất vả để mình có thể được học hành tốt. Có điều gì làm phiền bạn ở trường không? Có lẽ chúng ta có thể nói chuyện với ai đó có thể giúp đỡ?)

Reason: Việc học là cơ hội mà không phải ai cũng may mắn có được. Khi bạn bè hay bỏ học, có thể họ đang gặp vấn đề và cần sự giúp đỡ. Thay vì cùng làm sai, hãy khuyến khích họ tìm người lớn để chia sẻ và giải quyết.

4. Report your answers to the whole class. Vote for the most interesting responses

(Báo cáo câu trả lời của bạn cho cả lớp. Bình chọn những phản hồi thú vị nhất)

Hoạt động cuối cùng giúp học sinh thực hành kỹ năng trình bày ý kiến trước đám đông và học hỏi từ các phản hồi khác nhau của bạn bè. Các bạn hãy nên các cách phản hồi của mình và tham khảo từ bạn bè để có cách hồi đáp tốt nhất khi gặp các tình huống tương tự nhé.

Phần Speaking Unit 9 lớp 11 Global Success về chủ đề Experiencing peer pressure đã trang bị cho học sinh những kỹ năng quan trọng trong việc nhận biết, đánh giá và ứng phó với áp lực từ bạn bè.

Qua bài học này, học sinh không chỉ hiểu rõ hơn về các dạng áp lực đồng trang lứa khác nhau mà còn học được cách đưa ra quyết định đúng đắn, giữ vững ý kiến cá nhân và duy trì những mối quan hệ bạn bè lành mạnh.

Mong rằng phần gợi ý trả lời trên đây sẽ giúp các bạn nắm vững nội dung bài học và vận dụng hiệu quả trong thực tế.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ